Liều lượng
Phân bón hoặc thuốc “5 ml cho 50 l” được tính lại theo thể tích nước thực tế của bạn, cho cả đợt, và chai dùng được bao lâu.
Ứng dụng trừ đi phần không phải là nước và hiển thị con số bạn nên thực sự dùng để tính liều.
| Tổng thể tích theo kính | 240 L |
| Thành và đáy kính | −7 L |
| Khoảng cách tới miệng bể | −19 L |
| Nền (một phần ba vẫn tính là nước) | −17 L |
| Đá và lũa | −4 L |
| Thể tích nước thực tế | 197 L |
Bể hình chữ nhật, lập phương, hình trụ, mặt cong và bể góc. Centimet hoặc inch, lít, gallon Mỹ hoặc Anh.
Phân bón hoặc thuốc “5 ml cho 50 l” được tính lại theo thể tích nước thực tế của bạn, cho cả đợt, và chai dùng được bao lâu.
Cần thay bao nhiêu lít để giảm nitrat từ 40 xuống 20 — và mỗi tuần cần thay bao nhiêu để giữ ở mức đó.
Muối biển cho một mẻ nước mới, hoặc cách tăng và giảm độ mặn trong bể. Theo ppt hoặc tỷ trọng.
Nước đục, rêu hại, bể mới không cycle được, cá không nên nuôi chung — hỏi bằng chính ngôn ngữ của bạn.
Trợ lý biết kích thước và thể tích nước của bể bạn, nên câu trả lời dành riêng cho bể của bạn, không phải trích dẫn từ diễn đàn.




| Nhiều bể | Lưu mỗi bể một lần — tên, hình dạng, kích thước — và mọi công cụ đều dùng thể tích nước thực tế của nó. |
|---|---|
| Đơn vị | Lít, gallon Mỹ hoặc Anh, centimet hoặc inch. Chọn theo khu vực của bạn, đổi bất cứ lúc nào. |
| An toàn | Ứng dụng đưa ra con số, không phải chỉ định. Liều lượng theo nhãn trên chai của bạn; thay nước lượng lớn sẽ được cảnh báo là thay đổi mạnh với cá. |
| Ngôn ngữ | English, Українська, Español, Português, Deutsch, Français, Italiano, Nederlands, Polski, Čeština, Română, Български, Eesti, Русский, Türkçe, Bahasa Indonesia, Tiếng Việt, ไทย, हिन्दी, العربية, 日本語, 한국어. |
| Giá | Miễn phí kèm quảng cáo. Gói đăng ký hàng tháng tùy chọn loại bỏ mọi quảng cáo và mở khóa tới 100 câu hỏi AI mỗi ngày. |